Mẫu phụ kiện tủ bếp: rổ kéo, giá kéo tủ cao, kệ góc, thùng rác âm tủ
155 mẫu từ nhà máy tại Trung Quốc, có chiều rộng thân tủ, kích thước rổ, số tầng, chất liệu từng mẫu. Ảnh mẫu từ catalogue xưởng phụ kiện tủ bếp đối tác. Kích thước theo chiều rộng thân tủ; chất liệu, màu, số tầng đặt theo yêu cầu.
Chọn mẫu, gửi mã (vd NT0001) và số lượng qua Zalo 0985 245 066. NexaTrans kiểm mẫu tại xưởng, gửi ảnh, video thật, đóng kiện và nhập khẩu chính ngạch về tận nơi.
-
NT0097
Thanh treo quần áo nâng hạ giảm chấn kép
Tủ rộng 550-700/700-950/950-1210 mm · kích thước (R×S×C) (510-660)×125×860/(660-890)×125×860/(890-1210)×125×860 mm
-
NT0098
Thanh treo quần áo nâng hạ ống nhôm
Tủ rộng 550-700/700-950/950-1210 mm · kích thước (R×S×C) (510-660)×125×860/(660-890)×125×860/(890-1210)×125×860 mm
-
NT0099
Kệ góc xoay 3 tầng ván HDF
Tủ rộng 800 mm · kích thước (R×S×C) Φ720×(1900-2100) mm
-
NT0100
Giá giày xoay nhiều tầng
tủ 800 mm, 4 tầng: 680×340×(835-905) mm; tủ 800 mm, 6 tầng: 680×340×(1095-1165) mm; tủ 800 mm, 8 tầng: 680×340×(1355-1425) mm; tủ 800 mm, 10 tầng: 680×340×(1615-1685) mm; tủ 800 mm, 12 tầng: 680×340×(1875-1945) mm
-
NT0101
Ngăn kéo khóa mật mã (lót da hoặc lót nỉ)
Tủ rộng 500/600/700/800/900 mm · kích thước (R×S×C) 464×400×150/564×400×150/664×400×150/764×400×150/864×400×150 mm
-
NT0102
Hộp lắc đồng hồ 2–3 tầng kèm ngăn khóa mật mã
tủ 800 mm, 2 tầng: 760×433×395 mm; tủ 900 mm, 2 tầng: 860×433×395 mm; tủ 800 mm, 3 tầng: 760×433×500 mm; tủ 900 mm, 3 tầng: 860×433×500 mm
-
NT0103
Rổ kéo bát đĩa toàn nhôm
Tủ rộng 600/700/750/800/900 mm · kích thước (R×S×C) 564×421×181/664×421×181/714×421×181/764×421×181/864×421×181 mm
-
NT0104
Rổ kéo gia vị 2 tầng
Tủ rộng 300/350/400/450 mm · kích thước (R×S×C) 264×421×516/314×421×516/364×421×516/414×421×516 mm
-
NT0105
Ngăn kéo trong kèm rổ bát đĩa
Tủ rộng 600/700/750/800/900 mm · kích thước (R×S×C) 564×421×246 + 564×421×181; 664×421×246 + 664×421×181; 714×421×246 + 714×421×181; 764×421×246 + 764×421×181; 864×421×246 + 864×421×181 mm
-
NT0106
Ngăn kéo trong kèm rổ gia vị 3 tầng
Tủ rộng 300/350/400/450 mm · kích thước (R×S×C) 264×421×566/314×421×566/364×421×566/414×421×566 mm
-
NT0107
Bộ ngăn kéo toàn nhôm 2 trong 1 (ngăn trên + rổ dưới)
Tủ rộng 600/700/750/800/900 mm · kích thước (R×S×C) 564×421×246 + 564×421×181; 664×421×246 + 664×421×181; 714×421×246 + 714×421×181; 764×421×246 + 764×421×181; 864×421×246 + 864×421×181 mm
-
NT0108
Ngăn kéo đa năng 3 tầng 2 trong 1
Tủ rộng 300/350/400/450/500/550 mm · kích thước (R×S×C) 264×421×146 + 264×421×181; 314×421×146 + 314×421×181; 364×421×146 + 364×421×181; 414×421×146 + 414×421×181; 464×421×146 + 464×421×181; 514×421×146 + 514×421×181 mm
-
NT0109
Giá kéo cạnh tủ ban công đa năng 5 tầng
kích thước (R×S×C) 157×525×1791 mm
-
NT0110
Rổ kéo bát đĩa 2 trong 1
Tủ rộng 600/700/750/800/900 mm · kích thước (R×S×C) 564×421×181/664×421×181/714×421×181/764×421×181/864×421×181 mm
-
NT0111
Giá góc liên động tủ dưới 2 tầng
Tủ rộng 400/450/600 mm · kích thước (R×S×C) 364×490×520/414×490×520/564×490×520 mm
-
NT0112
Giá kéo tủ cao liên động 4–6 tầng
tủ 400 mm, 4 tầng, tủ cao 1300–1500 mm: 364×490×1160 mm; tủ 400 mm, 6 tầng, tủ cao 1800–2000 mm: 364×490×1660 mm; tủ 400 mm, 6 tầng, tủ cao 2000–2200 mm: 364×490×1860 mm; tủ 450 mm, 4 tầng, tủ cao 1300–1500 mm: 414×490×1160 mm; tủ 450 mm, 6 tầng, tủ cao 1800–2000 mm: 414×490×1660 mm; tủ 450 mm, 6 tầng, tủ cao 2000–2200 mm: 414×490×1860 mm; tủ 600 mm, 4 tầng, tủ cao 1300–1500 mm: 564×490×1160 mm; tủ 600 mm, 6 tầng, tủ cao 1800–2000 mm: 564×490×1660 mm; 6 tầng, tủ cao 2000–2200 mm: 564×490×1860 mm
-
NT0113
Rổ kéo tủ cao hẹp 4–6 tầng
tủ 200 mm, 4 tầng: 150×502×1264 mm; tủ 200 mm, 6 tầng: 150×502×1764 mm; tủ 200 mm, 6 tầng: 150×502×1964 mm; tủ 250 mm, 4 tầng: 200×502×1264 mm; tủ 250 mm, 6 tầng: 200×502×1764 mm; tủ 250 mm, 6 tầng: 200×502×1964 mm; tủ 300 mm, 4 tầng: 250×502×1264 mm; tủ 300 mm, 6 tầng: 250×502×1764 mm; tủ 300 mm, 6 tầng: 250×502×1964 mm; tủ 350 mm, 4 tầng: 300×502×1264 mm; tủ 350 mm, 6 tầng: 300×502×1764 mm; tủ 350 mm, 6 tầng: 300×502×1964 mm; tủ 400 mm, 4 tầng: 350×502×1264 mm; tủ 400 mm, 6 tầng: 350×502×1764 mm; tủ 400 mm, 6 tầng: 350×502×1964 mm
-
NT0114
Giá kéo tủ cao liên động 2–6 tầng
tủ 400 mm, 2 tầng, tủ cao 700–800 mm: 364×495×520 mm; tủ 400 mm, 4 tầng, tủ cao 1300–1500 mm: 364×495×1180 mm; tủ 400 mm, 5 tầng, tủ cao 1600–1800 mm: 364×495×1375 mm; tủ 400 mm, 6 tầng, tủ cao 1800–2000 mm: 364×495×1675 mm; tủ 400 mm, 6 tầng, tủ cao 2000–2200 mm: 364×495×1875 mm; tủ 450 mm, 2 tầng, tủ cao 700–800 mm: 414×495×520 mm; tủ 450 mm, 4 tầng, tủ cao 1300–1500 mm: 414×495×1180 mm; tủ 450 mm, 5 tầng, tủ cao 1600–1800 mm: 414×495×1375 mm; tủ 450 mm, 6 tầng, tủ cao 1800–2000 mm: 414×495×1675 mm; tủ 450 mm, 6 tầng, tủ cao 2000–2200 mm: 414×495×1875 mm; tủ 600 mm, 2 tầng, tủ cao 700–800 mm: 564×495×520 mm; tủ 600 mm, 4 tầng, tủ cao 1300–1500 mm: 564×495×1180 mm; tủ 600 mm, 5 tầng, tủ cao 1600–1800 mm: 564×495×1375 mm; tủ 600 mm, 6 tầng, tủ cao 1800–2000 mm: 564×495×1675 mm; tủ 600 mm, 6 tầng, tủ cao 2000–2200 mm: 564×495×1875 mm
-
NT0115
Giá góc kéo liên hoàn tủ dưới
Tủ rộng 400/450 mm · kích thước (R×S×C) 580×480×605/645×480×605 mm
-
NT0116
Giá kéo tủ cao liên động toàn nhôm 4–6 tầng
tủ 400 mm, 4 tầng, tủ cao 1300–1500 mm: 364×490×1160 mm; tủ 400 mm, 5 tầng, tủ cao 1500–1800 mm: 364×490×1360 mm; tủ 400 mm, 6 tầng, tủ cao 1800–2000 mm: 364×490×1660 mm; tủ 400 mm, 6 tầng, tủ cao 2000–2200 mm: 364×490×1860 mm; tủ 450 mm, 4 tầng, tủ cao 1300–1500 mm: 414×490×1160 mm; tủ 450 mm, 5 tầng, tủ cao 1500–1800 mm: 414×490×1360 mm; tủ 450 mm, 6 tầng, tủ cao 1800–2000 mm: 414×490×1660 mm; tủ 450 mm, 6 tầng, tủ cao 2000–2200 mm: 414×490×1860 mm; tủ 600 mm, 4 tầng, tủ cao 1300–1500 mm: 564×490×1160 mm; tủ 600 mm, 5 tầng, tủ cao 1500–1800 mm: 564×490×1360 mm; tủ 600 mm, 6 tầng, tủ cao 1800–2000 mm: 564×490×1660 mm; tủ 600 mm, 6 tầng, tủ cao 2000–2200 mm: 564×490×1860 mm
-
NT0117
Giá kéo tủ cao mở toàn phần cho tủ 300
tủ 300 mm, 4 tầng, tủ cao 1300–1500 mm: 264×490×1160 mm; tủ 300 mm, 5 tầng, tủ cao 1500–1800 mm: 264×490×1360 mm; tủ 300 mm, 6 tầng, tủ cao 1800–2000 mm: 264×490×1660 mm; tủ 300 mm, 6 tầng, tủ cao 2000–2200 mm: 264×490×1860 mm
-
NT0118
Giá kéo tủ cao liên động khoang lớn toàn nhôm
tủ 500 mm, 6 tầng, tủ cao 1800–2000 mm: 464×500×1660 mm; tủ 500 mm, 6 tầng, tủ cao 2000–2200 mm: 464×500×1860 mm; tủ 600 mm, 6 tầng, tủ cao 1800–2000 mm: 564×500×1660 mm; tủ 600 mm, 6 tầng, tủ cao 2000–2200 mm: 564×500×1860 mm
-
NT0119
Rổ kéo cạnh tủ dưới toàn nhôm 2 tầng
Tủ rộng 150/200 mm · kích thước (R×S×C) 114×475×610/164×475×610 mm
-
NT0120
Rổ kéo cạnh tủ cao toàn nhôm 3–6 tầng
tủ 150 mm, 3 tầng, tủ cao 1000–1200 mm: 114×475×880 mm; tủ 200 mm, 3 tầng, tủ cao 1000–1200 mm: 164×475×880 mm; tủ 150 mm, 4 tầng, tủ cao 1300–1500 mm: 114×475×1160 mm; tủ 200 mm, 4 tầng, tủ cao 1300–1500 mm: 164×475×1160 mm; tủ 150 mm, 5 tầng, tủ cao 1600–1800 mm: 114×475×1490 mm; tủ 200 mm, 5 tầng, tủ cao 1600–1800 mm: 164×475×1490 mm; tủ 150 mm, 6 tầng, tủ cao 1850–2000 mm: 114×475×1790 mm; tủ 200 mm, 6 tầng, tủ cao 1850–2000 mm: 164×475×1790 mm
-
NT0121
Giá treo cánh tủ cao toàn nhôm 6 tầng
Tủ rộng 400/450/600 mm · kích thước (R×S×C) 364×210×1660/414×210×1660/564×210×1660 mm
-
NT0122
Giá treo cánh tủ chậu rửa 2 tầng
Tủ rộng 400/450/600 mm · kích thước (R×S×C) 364×200×520/414×200×520/564×200×520 mm
-
NT0123
Giá góc liên động tủ dưới toàn nhôm
Tủ rộng 400/450/600 mm · kích thước (R×S×C) 364×490×520/414×490×520/564×490×520 mm
-
NT0124
Giá nâng hạ tủ trên toàn nhôm 2 tầng
Tủ rộng 600/700/800/900 mm · kích thước (R×S×C) 564×275×550/664×275×550/764×275×550/864×275×550 mm
-
NT0125
Giá nâng hạ tủ trên dáng cong viền da
Tủ rộng 600/700/800/900 mm · kích thước (R×S×C) 564×275×550/664×275×550/764×275×550/864×275×550 mm
-
NT0126
Ngăn kéo trong đa năng kèm rổ bát đĩa
Tủ rộng 500/600/700/750/800/900 mm · kích thước (R×S×C) 464×468×260/564×468×260/664×468×260/714×468×260/764×468×260/864×468×260 mm
-
NT0127
Ngăn kéo trong kèm rổ gia vị
Tủ rộng 300/350/400/450/500 mm · kích thước (R×S×C) 264×468×550/314×468×550/364×468×550/414×468×550/464×468×550 mm
-
NT0128
Rổ kéo bát toàn nhôm ba cạnh
Tủ rộng 500/600/700/750/800/900 mm · kích thước (R×S×C) 464×468×181/564×468×181/664×468×181/714×468×181/764×468×181/864×468×181 mm
-
NT0129
Rổ kéo phẳng toàn nhôm ba cạnh
Tủ rộng 500/600/700/750/800/900 mm · kích thước (R×S×C) 464×468×181/564×468×181/664×468×181/714×468×181/764×468×181/864×468×181 mm
-
NT0130
Rổ kéo bát toàn nhôm bốn cạnh
Tủ rộng 500/600/700/750/800/900 mm · kích thước (R×S×C) 464×468×181/564×468×181/664×468×181/714×468×181/764×468×181/864×468×181 mm
-
NT0131
Rổ kéo phẳng toàn nhôm bốn cạnh
Tủ rộng 500/600/700/750/800/900 mm · kích thước (R×S×C) 464×468×181/564×468×181/664×468×181/714×468×181/764×468×181/864×468×181 mm
-
NT0132
Rổ kéo gia vị toàn nhôm
Tủ rộng 200/250/300/350/400/450/500 mm · kích thước (R×S×C) 164×468×555/214×468×555/264×468×605/314×468×605/364×468×605/414×468×605/464×468×605 mm
-
NT0133
Ngăn kéo chia ô toàn nhôm ba cạnh
Tủ rộng 450/500/600/700/750/800/900 mm · kích thước (R×S×C) 414×468×181/464×468×181/564×468×181/664×468×181/714×468×181/764×468×181/864×468×181 mm
-
NT0134
Ngăn kéo chia ô toàn nhôm bốn cạnh
Tủ rộng 450/500/600/700/750/800/900 mm · kích thước (R×S×C) 414×468×181/464×468×181/564×468×181/664×468×181/714×468×181/764×468×181/864×468×181 mm
-
NT0135
Rổ kéo gầm chậu rửa chữ U lớn (2 trong 1)
Tủ rộng 800/900 mm · kích thước (R×S×C) 764×463×146/864×463×146 mm
-
NT0136
Rổ kéo gầm chậu rửa chữ U nhỏ (2 trong 1)
Tủ rộng 800/900 mm · kích thước (R×S×C) 764×463×146/864×463×146 mm
-
NT0137
Rổ kéo cạnh chậu rửa 2 tầng
Tủ rộng 300/350 mm · kích thước (R×S×C) 264×421×467/314×421×467 mm
-
NT0138
Ngăn kéo hộp chứa gạo, ngũ cốc âm tủ
Tủ rộng 300 mm · kích thước (R×S×C) 264×468×280 mm
-
NT0139
Thùng gạo định lượng âm tủ 2–5 ngăn
Tủ rộng 200/300 mm · kích thước (R×S×C) 164×530×552/264×445×552/264×530×552 mm
-
NT0140
Rổ kéo tủ chậu lavabo phòng tắm
Sâu 350 mm/460 mm, cao 130 mm · tủ rộng 600/700/750/800/900 mm (dài rổ 564/664/714/764/864 mm)
-
NT0141
Giá kéo tủ cao liên động 4–6 tầng
R×C×S — tủ 400 mm, cao lòng tủ 1300–1500 mm, 4 tầng: 320×1250×540 mm; tủ 400 mm, cao lòng tủ 1800–2000 mm, 6 tầng: 320×1750×540 mm; tủ 400 mm, cao lòng tủ 2000–2200 mm, 6 tầng: 320×1950×540 mm; tủ 450 mm, cao lòng tủ 1300–1500 mm, 4 tầng: 370×1250×540 mm; tủ 450 mm, cao lòng tủ 1500–1800 mm, 5 tầng: 370×1480×540 mm; tủ 450 mm, cao lòng tủ 1800–2000 mm, 6 tầng: 370×1750×540 mm; tủ 450 mm, cao lòng tủ 2000–2200 mm, 6 tầng: 370×1950×540 mm; tủ 600 mm, cao lòng tủ 1300–1500 mm, 4 tầng: 520×1250×540 mm; tủ 600 mm, cao lòng tủ 1500–1800 mm, 5 tầng: 520×1480×540 mm; tủ 600 mm, cao lòng tủ 1800–2000 mm, 6 tầng: 520×1750×540 mm; tủ 600 mm, cao lòng tủ 2000–2200 mm, 6 tầng: 520×1950×540 mm
-
NT0142
Giá góc liên động tủ dưới 2 tầng
R×C×S — tủ 400 mm, cao lòng tủ 550–650 mm: 320×500×540 mm; tủ 450 mm, cao lòng tủ 550–650 mm: 370×500×540 mm; tủ 600 mm, cao lòng tủ 550–650 mm: 520×500×540 mm
-
NT0143
Rổ kéo cạnh tủ cao 6 tầng
R×C×S — tủ 150 mm, cao lòng tủ 1800–2200 mm: 70×1750×480 mm; tủ 200 mm, cao lòng tủ 1800–2200 mm: 120×1750×480 mm; tủ 250 mm, cao lòng tủ 1800–2200 mm: 170×1750×480 mm
-
NT0144
Rổ kéo cạnh tủ dưới 2 tầng
R×C×S — tủ 150 mm, cao lòng tủ 500–550 mm: 60×580×480 mm; tủ 200 mm, cao lòng tủ 500–550 mm: 110×580×480 mm; tủ 250 mm, cao lòng tủ 500–550 mm: 160×580×480 mm
Ảnh mẫu lấy từ catalogue của nhà máy đối tác. Kích thước (mm) theo chiều rộng thân tủ và bảng mã của catalogue xưởng.
Đặt mẫu trong danh sách
Gửi đủ các thông tin dưới đây để nhận báo giá sát và nhanh.
Mã mẫu và số lượng
Mã NexaTrans (vd NT0001) hoặc ảnh chụp mẫu, số lượng từng mẫu.
Kích thước, màu, chất liệu cần đổi
Ví dụ rổ kéo bát đĩa cho tủ rộng 800 mm bằng inox 304; giá kéo tủ cao 450 mm 6 tầng.
Ảnh hoặc bản vẽ không gian lắp
Kênh bán, số lượng mỗi mẫu, kích thước thân tủ khách hay dùng.
Nơi nhận hàng
Để tính vận chuyển, thủ tục nhập khẩu chính ngạch và giao tận nơi.
