Mẫu phụ kiện tủ bếp: rổ kéo, giá kéo tủ cao, kệ góc, thùng rác âm tủ
155 mẫu từ nhà máy tại Trung Quốc, có chiều rộng thân tủ, kích thước rổ, số tầng, chất liệu từng mẫu. Ảnh mẫu từ catalogue xưởng phụ kiện tủ bếp đối tác. Kích thước theo chiều rộng thân tủ; chất liệu, màu, số tầng đặt theo yêu cầu.
Chọn mẫu, gửi mã (vd NT0001) và số lượng qua Zalo 0985 245 066. NexaTrans kiểm mẫu tại xưởng, gửi ảnh, video thật, đóng kiện và nhập khẩu chính ngạch về tận nơi.
-
NT0001
Rổ kéo bốn cạnh dây oval – rổ phẳng
Tủ rộng 600/700/750/800/900 mm · kích thước (R×S×C) 564×454×145/664×454×145/714×454×145/764×454×145/864×454×145 mm
-
NT0002
Rổ kéo bốn cạnh dây oval – rổ bát đĩa
Tủ rộng 600/700/750/800/900 mm · kích thước (R×S×C) 564×454×145/664×454×145/714×454×145/764×454×145/864×454×145 mm
-
NT0003
Rổ kéo bốn cạnh nan dẹt – rổ phẳng
Tủ rộng 600/700/750/800/900 mm · kích thước (R×S×C) 564×460×185/664×460×185/714×460×185/764×460×185/864×460×185 mm
-
NT0004
Rổ kéo bốn cạnh nan dẹt – rổ bát đĩa
Tủ rộng 600/700/750/800/900 mm · kích thước (R×S×C) 564×460×185/664×460×185/714×460×185/764×460×185/864×460×185 mm
-
NT0005
Rổ kéo bốn cạnh dây tròn – rổ phẳng
Tủ rộng 600/700/750/800/900 mm · kích thước (R×S×C) 564×463×185/664×463×185/714×463×185/764×463×185/864×463×185 mm
-
NT0006
Rổ kéo bốn cạnh dây tròn – rổ bát đĩa
Tủ rộng 600/700/750/800/900 mm · kích thước (R×S×C) 564×463×185/664×463×185/714×463×185/764×463×185/864×463×185 mm
-
NT0007
Rổ kéo bốn cạnh tủ bếp nấu
Tủ rộng 400/450/500/600/700/800/900 mm · kích thước (R×S×C) (355-375)×430×140/(405-425)×430×140/(455-475)×430×140/(555-575)×430×140/(655-675)×430×140/(755-775)×430×140/(855-875)×430×140 mm
-
NT0008
Rổ kéo ba cạnh nan dẹt – rổ phẳng
Tủ rộng 600/700/750/800/900 mm · kích thước (R×S×C) 564×435×185/664×435×185/714×435×185/764×435×185/864×435×185 mm
-
NT0009
Rổ kéo ba cạnh nan dẹt – rổ bát đĩa
Tủ rộng 600/700/750/800/900 mm · kích thước (R×S×C) 564×435×185/664×435×185/714×435×185/764×435×185/864×435×185 mm
-
NT0010
Rổ kéo ba cạnh dây tròn – rổ phẳng
Tủ rộng 600/700/750/800/900 mm · kích thước (R×S×C) 564×435×185/664×435×185/714×435×185/764×435×185/864×435×185 mm
-
NT0011
Rổ kéo ba cạnh dây tròn – rổ bát đĩa
Tủ rộng 600/700/750/800/900 mm · kích thước (R×S×C) 564×435×185/664×435×185/714×435×185/764×435×185/864×435×185 mm
-
NT0012
Rổ kéo ba cạnh kính – rổ phẳng
Tủ rộng 600/700/750/800/900 mm · kích thước (R×S×C) 564×440×165/664×440×165/714×440×165/764×440×165/864×440×165 mm
-
NT0013
Rổ kéo ba cạnh kính – rổ bát đĩa
Tủ rộng 600/700/750/800/900 mm · kích thước (R×S×C) 564×440×165/664×440×165/714×440×165/764×440×165/864×440×165 mm
-
NT0014
Rổ kéo ba cạnh kính – rổ bát đĩa kèm giá nhựa
Tủ rộng 600/700/750/800/900 mm · kích thước (R×S×C) 564×440×165/664×440×165/714×440×165/764×440×165/864×440×165 mm
-
NT0015
Rổ kéo ba cạnh dạng tấm (thép + gỗ) – rổ phẳng
Tủ rộng 600/700/750/800/900 mm · kích thước (R×S×C) 564×483×191/664×483×191/714×483×191/764×483×191/864×483×191 mm
-
NT0016
Rổ kéo ba cạnh dạng tấm (thép + gỗ) – rổ bát đĩa
Tủ rộng 600/700/750/800/900 mm · kích thước (R×S×C) 564×483×191/664×483×191/714×483×191/764×483×191/864×483×191 mm
-
NT0017
Ngăn kéo trong bằng nhôm – rổ phẳng
Tủ rộng 600/700/750/800/900 mm · kích thước (R×S×C) 564×458×210/664×458×210/714×458×210/764×458×210/864×458×210 mm
-
NT0018
Ngăn kéo trong bằng nhôm – rổ bát
Tủ rộng 600/700/750/800/900 mm · kích thước (R×S×C) 564×460×210/664×460×210/714×460×210/764×460×210/864×460×210 mm
-
NT0019
Rổ kéo gia vị kiểu A
Tủ rộng 200/250/300/350/400 mm · kích thước (R×S×C) 138×460×490/188×460×490/238×460×490/288×460×490/338×460×490 mm
-
NT0020
Rổ kéo gia vị kiểu B
Tủ rộng 200/250/300/350/400 mm · kích thước (R×S×C) 138×460×490/188×460×490/238×460×490/288×460×490/338×460×490 mm
-
NT0021
Rổ kéo gia vị kiểu C
Tủ rộng 250/300/350/400 mm · kích thước (R×S×C) 188×460×490/238×460×490/288×460×490/338×460×490 mm
-
NT0022
Rổ kéo gia vị kiểu D
Tủ rộng 200/250/300/350/400 mm · kích thước (R×S×C) 139×460×490/189×460×490/239×460×490/289×460×490/339×460×490 mm
-
NT0023
Rổ kéo gia vị kiểu F
Tủ rộng 300/350/400 mm · kích thước (R×S×C) 250×490×583/300×490×583/350×490×583 mm
-
NT0024
Rổ kéo gia vị kính khung nhôm kiểu G
Tủ rộng 250/300/350/400 mm · kích thước (R×S×C) 200×435×495/250×435×495/300×435×495/350×435×495 mm
-
NT0025
Rổ kéo gia vị kính khung nhôm 2–3 tầng (kiểu H, I)
Tủ rộng 200/250/300/350/400 mm · kích thước (R×S×C) 150×435×495/200×435×495/250×435×495/300×435×495/350×435×495 mm; Tủ rộng 200/250/300/350/400 mm · kích thước (R×S×C) 150×435×495/200×435×495/250×435×495/300×435×495/350×435×495 mm
-
NT0026
Rổ kéo gia vị kiểu J
Tủ rộng 300/350/400 mm · kích thước (R×S×C) 235×458×488/285×458×488/335×458×488 mm
-
NT0027
Rổ kéo gia vị dạng tấm (thép + gỗ) kiểu K
Tủ rộng 300/350/400 mm · kích thước (R×S×C) 237×464×508/287×464×508/337×464×508 mm
-
NT0028
Rổ kéo cạnh tủ dây tròn 2–3 tầng
2 tầng: Tủ rộng 150/200/250/300 mm · kích thước (R×S×C) 99×480×592/149×480×592/199×480×592/249×480×592 mm; 3 tầng: Tủ rộng 150/200/250/300 mm · kích thước (R×S×C) 99×480×672/149×480×672/199×480×672/249×480×672 mm
-
NT0029
Rổ kéo cạnh tủ khay gỗ 2–3 tầng
2 tầng: Tủ rộng 150/200/250/300 mm · kích thước (R×S×C) 99×480×592/149×480×592/199×480×592/249×480×592 mm; 3 tầng: Tủ rộng 150/200/250/300 mm · kích thước (R×S×C) 99×480×672/149×480×672/199×480×672/249×480×672 mm
-
NT0030
Rổ kéo cạnh tủ kính 2–3 tầng
2 tầng: Tủ rộng 150/200/250/300 mm · kích thước (R×S×C) 108×480×592/149×480×592/199×480×592/249×480×592 mm; 3 tầng: Tủ rộng 150/200/250/300 mm · kích thước (R×S×C) 108×480×672/149×480×672/199×480×672/249×480×672 mm
-
NT0031
Rổ kéo cạnh tủ thép tấm + gỗ 2–3 tầng
2 tầng: Tủ rộng 150/200/250/300 mm · kích thước (R×S×C) 108×480×592/149×480×592/199×480×592/249×480×592 mm; 3 tầng: Tủ rộng 150/200/250/300 mm · kích thước (R×S×C) 108×480×672/149×480×672/199×480×672/249×480×672 mm
-
NT0032
Rổ kéo hẹp kiểu A
Tủ rộng 150/200 mm · kích thước (R×S×C) 95×450×500/145×450×500 mm
-
NT0033
Rổ kéo hẹp kiểu B
Tủ rộng 150/200/250/300 mm · kích thước (R×S×C) 105×480×515/150×480×515/195×480×515/245×480×515 mm
-
NT0034
Rổ kéo hẹp dạng tấm (thép + gỗ) kiểu C
Tủ rộng 150/200 mm · kích thước (R×S×C) 88×474×525/135×474×525 mm
-
NT0035
Giá góc liên động dây tròn
tủ 450 mm, 2 tầng: 391×512×(630-930) mm; tủ 450 mm, 3 tầng: 391×512×(724-1024) mm; tủ 600 mm, 2 tầng: 541×512×(630-930) mm; tủ 600 mm, 3 tầng: 541×512×(724-1024) mm
-
NT0036
Giá góc liên động nan dẹt
tủ 450 mm, 2 tầng: 391×512×(630-930) mm; tủ 450 mm, 3 tầng: 391×512×(724-1024) mm; tủ 600 mm, 2 tầng: 541×512×(630-930) mm; tủ 600 mm, 3 tầng: 541×512×(724-1024) mm
-
NT0037
Giá góc liên động nan dẹt khay gỗ
tủ 450 mm, 2 tầng: 391×512×(630-930) mm; tủ 450 mm, 3 tầng: 391×512×(724-1024) mm; tủ 600 mm, 2 tầng: 541×512×(630-930) mm; tủ 600 mm, 3 tầng: 541×512×(724-1024) mm
-
NT0038
Giá góc liên động kính
tủ 450 mm, 2 tầng: 391×512×(630-930) mm; tủ 450 mm, 3 tầng: 391×512×(724-1024) mm; tủ 600 mm, 2 tầng: 541×512×(630-930) mm; tủ 600 mm, 3 tầng: 541×512×(724-1024) mm
-
NT0039
Giá góc liên động thép tấm + gỗ
tủ 450 mm, 2 tầng: 391×512×(630-930) mm; tủ 450 mm, 3 tầng: 391×512×(724-1024) mm; tủ 600 mm, 2 tầng: 541×512×(630-930) mm; tủ 600 mm, 3 tầng: 541×512×(724-1024) mm
-
NT0040
Thùng gạo âm tủ kiểu nhấn
Tủ rộng 300 mm · kích thước (R×S×C) 298×404×649 mm
-
NT0041
Thùng gạo âm tủ kiểu nút bấm
Tủ rộng 300 mm · kích thước (R×S×C) 298×404×649 mm
-
NT0042
Giá kéo tủ cao nhiều tầng dây tròn
tủ 450 mm, 4 tầng: 391×512×(1330-1629) mm; tủ 450 mm, 5 tầng: 391×512×(1630-1929) mm; tủ 450 mm, 6 tầng: 391×512×(1930-2230) mm; tủ 600 mm, 4 tầng: 541×512×(1330-1629) mm; tủ 600 mm, 5 tầng: 541×512×(1630-1929) mm; tủ 600 mm, 6 tầng: 541×512×(1930-2230) mm
-
NT0043
Giá kéo tủ cao nhiều tầng nan dẹt
tủ 450 mm, 4 tầng: 391×512×(1330-1629) mm; tủ 450 mm, 5 tầng: 391×512×(1630-1929) mm; tủ 450 mm, 6 tầng: 391×512×(1930-2230) mm; tủ 600 mm, 4 tầng: 541×512×(1330-1629) mm; tủ 600 mm, 5 tầng: 541×512×(1630-1929) mm; tủ 600 mm, 6 tầng: 541×512×(1930-2230) mm
-
NT0044
Giá kéo tủ cao nhiều tầng nan dẹt khay gỗ
tủ 450 mm, 4 tầng: 391×512×(1330-1629) mm; tủ 450 mm, 5 tầng: 391×512×(1630-1929) mm; tủ 450 mm, 6 tầng: 391×512×(1930-2230) mm; tủ 600 mm, 4 tầng: 541×512×(1330-1629) mm; tủ 600 mm, 5 tầng: 541×512×(1630-1929) mm; tủ 600 mm, 6 tầng: 541×512×(1930-2230) mm
-
NT0045
Giá kéo tủ cao nhiều tầng kính
tủ 450 mm, 4 tầng: 391×512×(1330-1629) mm; tủ 450 mm, 5 tầng: 391×512×(1630-1929) mm; tủ 450 mm, 6 tầng: 391×512×(1930-2230) mm; tủ 600 mm, 4 tầng: 541×512×(1330-1629) mm; tủ 600 mm, 5 tầng: 541×512×(1630-1929) mm; tủ 600 mm, 6 tầng: 541×512×(1930-2230) mm
-
NT0046
Giá kéo tủ cao nhiều tầng thép tấm + gỗ
tủ 450 mm, 4 tầng: 391×512×(1330-1629) mm; tủ 450 mm, 5 tầng: 391×512×(1630-1929) mm; tủ 450 mm, 6 tầng: 391×512×(1930-2230) mm; tủ 600 mm, 4 tầng: 541×512×(1330-1629) mm; tủ 600 mm, 5 tầng: 541×512×(1630-1929) mm; tủ 600 mm, 6 tầng: 541×512×(1930-2230) mm
-
NT0047
Rổ kéo tủ cao sâu kính
tủ 300 mm, 4 tầng: 240×485×(1200-1499) mm; tủ 300 mm, 5 tầng: 240×485×(1500-1799) mm; tủ 300 mm, 6 tầng: 240×485×(1800-2100) mm; tủ 400 mm, 4 tầng: 340×485×(1200-1499) mm; tủ 400 mm, 5 tầng: 340×485×(1500-1799) mm; tủ 400 mm, 6 tầng: 340×485×(1800-2100) mm
-
NT0048
Rổ kéo tủ cao sâu thép tấm + gỗ
tủ 300 mm, 4 tầng: 240×472×(1330-1629) mm; tủ 300 mm, 5 tầng: 240×472×(1630-1929) mm; tủ 300 mm, 6 tầng: 240×472×(1930-2230) mm; tủ 400 mm, 4 tầng: 340×472×(1330-1629) mm; tủ 400 mm, 5 tầng: 340×472×(1630-1929) mm; tủ 400 mm, 6 tầng: 340×472×(1930-2230) mm
Ảnh mẫu lấy từ catalogue của nhà máy đối tác. Kích thước (mm) theo chiều rộng thân tủ và bảng mã của catalogue xưởng.
Đặt mẫu trong danh sách
Gửi đủ các thông tin dưới đây để nhận báo giá sát và nhanh.
Mã mẫu và số lượng
Mã NexaTrans (vd NT0001) hoặc ảnh chụp mẫu, số lượng từng mẫu.
Kích thước, màu, chất liệu cần đổi
Ví dụ rổ kéo bát đĩa cho tủ rộng 800 mm bằng inox 304; giá kéo tủ cao 450 mm 6 tầng.
Ảnh hoặc bản vẽ không gian lắp
Kênh bán, số lượng mỗi mẫu, kích thước thân tủ khách hay dùng.
Nơi nhận hàng
Để tính vận chuyển, thủ tục nhập khẩu chính ngạch và giao tận nơi.
