Mẫu phụ kiện tủ bếp: rổ kéo, giá kéo tủ cao, kệ góc, thùng rác âm tủ
155 mẫu từ nhà máy tại Trung Quốc, có chiều rộng thân tủ, kích thước rổ, số tầng, chất liệu từng mẫu. Ảnh mẫu từ catalogue xưởng phụ kiện tủ bếp đối tác. Kích thước theo chiều rộng thân tủ; chất liệu, màu, số tầng đặt theo yêu cầu.
Chọn mẫu, gửi mã (vd NT0001) và số lượng qua Zalo 0985 245 066. NexaTrans kiểm mẫu tại xưởng, gửi ảnh, video thật, đóng kiện và nhập khẩu chính ngạch về tận nơi.
-
NT0049
Mâm xoay góc hình hạt đậu giảm chấn 2–3 tầng
2 tầng: Tủ rộng 900 mm · kích thước (R×S×C) 830×440×(590-690) mm; 3 tầng: Tủ rộng 900 mm · kích thước (R×S×C) 830×440×(890-990) mm
-
NT0050
Mâm xoay góc 180°
Tủ rộng 700/800/900 mm · kích thước (R×S×C) Φ620×349×(600-730)/Φ720×399×(600-730)/Φ820×449×(600-730) mm
-
NT0051
Mâm xoay góc 270°
Tủ rộng 700/800/900 mm · kích thước (R×S×C) Φ610×(600-730)/Φ710×(600-730)/Φ810×(600-730) mm
-
NT0052
Mâm xoay góc 360°
Tủ rộng 700/800/900 mm · kích thước (R×S×C) Φ610×(600-730)/Φ710×(600-730)/Φ810×(600-730) mm
-
NT0053
Mâm xoay nhựa 270°
Tủ rộng 700/800/900 mm · kích thước (R×S×C) Φ610×(535-635)/Φ710×(535-635)/Φ810×(535-635) mm
-
NT0054
Mâm xoay nhựa 360° 2–3 tầng
2 tầng: Tủ rộng 600/700/800 mm · kích thước (R×S×C) Φ460×(535-635)/Φ610×(535-635)/Φ710×(535-635) mm; 3 tầng: Tủ rộng 600-700 mm · kích thước (R×S×C) Φ460×(800-1050) mm
-
NT0055
Giá góc mở toàn phần dây tròn
Tủ rộng 800-900 mm · kích thước (R×S×C) 648×462×585 mm
-
NT0056
Giá góc mở toàn phần kính
Tủ rộng 800-900 mm · kích thước (R×S×C) 648×462×585 mm
-
NT0057
Giá góc mở toàn phần khay gỗ
Tủ rộng 800-900 mm · kích thước (R×S×C) 648×462×585 mm
-
NT0058
Giá góc mở toàn phần thép tấm + gỗ
Tủ rộng 800-900 mm · kích thước (R×S×C) 648×462×585 mm
-
NT0059
Giá góc liên hoàn (magic corner) dây tròn
Tủ rộng 900-1000 mm · kích thước (R×S×C) (847-947)×510×533 mm
-
NT0060
Giá góc liên hoàn (magic corner) nan dẹt
Tủ rộng 900-1000 mm · kích thước (R×S×C) (847-947)×510×533 mm
-
NT0061
Giá góc liên hoàn (magic corner) thép tấm + gỗ
Tủ rộng 900-1000 mm · kích thước (R×S×C) (847-947)×510×533 mm
-
NT0062
Giá bát đĩa 2 tầng dây oval
Tủ rộng 600/700/800/900 mm · kích thước (R×S×C) 565×268×230/665×268×230/765×268×230/865×268×230 mm
-
NT0063
Giá bát đĩa 2 tầng sóng đơn
Tủ rộng 600/700/800/900 mm · kích thước (R×S×C) 565×268×171/665×268×171/765×268×171/865×268×171 mm
-
NT0064
Giá bát đĩa 2 tầng sóng đôi
Tủ rộng 600/700/800/900 mm · kích thước (R×S×C) 565×268×171/665×268×171/765×268×171/865×268×171 mm
-
NT0065
Giá bát đĩa 2 tầng nan dẹt
Tủ rộng 600/700/800/900 mm · kích thước (R×S×C) 566×283×151/666×283×151/766×283×151/866×283×151 mm
-
NT0066
Giá bát đĩa rút điều chỉnh độ dài
Tủ rộng 500/600/700/800/900/1000 mm · kích thước (R×S×C) 465×280×65/565×280×65/665×280×65/765×280×65/865×280×65/965×280×65 mm
-
NT0067
Giá bát nâng hạ dây oval
Tủ rộng 600/700/800/900 mm · kích thước (R×S×C) 564×260×542/664×260×542/764×260×542/864×260×542 mm
-
NT0068
Giá bát nâng hạ dây chữ M
Tủ rộng 600/700/800/900 mm · kích thước (R×S×C) 564×260×542/664×260×542/764×260×542/864×260×542 mm
-
NT0069
Giá bát nâng hạ kèm hộp đũa
Tủ rộng 600/700/800/900 mm · kích thước (R×S×C) 564×260×542/664×260×542/764×260×542/864×260×542 mm
-
NT0070
Giá nâng hạ lưới phẳng
Tủ rộng 600/700/800/900 mm · kích thước (R×S×C) 564×260×542/664×260×542/764×260×542/864×260×542 mm
-
NT0071
Giá nâng hạ kính khung nhôm
Tủ rộng 600/700/800/900 mm · kích thước (R×S×C) 564×260×542/664×260×542/764×260×542/864×260×542 mm
-
NT0072
Giá nâng hạ dạng tấm (thép + gỗ)
Tủ rộng 600/700/800/900 mm · kích thước (R×S×C) 564×260×542/664×260×542/764×260×542/864×260×542 mm
-
NT0073
Giá bát nâng hạ điện
Tủ rộng 600/700/800/900 mm · kích thước (R×S×C) 574×264×(693-1230)/674×264×(693-1230)/774×264×(693-1230)/874×264×(693-1230) mm
-
NT0074
Giá nâng hạ điện rổ kính
Tủ rộng 600/700/800/900 mm · kích thước (R×S×C) 554×278×(690-1225)/654×278×(690-1225)/754×278×(690-1225)/854×278×(690-1225) mm
-
NT0075
Thùng rác âm tủ tay kéo 1–2 thùng
25L, tủ 350 mm: 266×430×420 mm; 35L, tủ 350 mm: 277×430×540 mm; 50L(25+25), tủ 450 mm: 390×577×420 mm; 70L(35+35), tủ 450 mm: 390×587×540 mm
-
NT0076
Thùng rác âm tủ liên kết cánh 1–2 thùng (25 / 35 L)
25L, tủ 350 mm: 264×462×435 mm; 35L, tủ 350 mm: 276×462×550 mm; 50L(25+25), tủ 450 mm: 384×550×435 mm; 70L(35+35), tủ 450 mm: 384×575×550 mm
-
NT0077
Thùng rác âm tủ liên kết cánh 1–2 thùng (30 / 50 L)
30L, tủ 350 mm: 260×462×510 mm; 50L, tủ 350 mm: 260×462×660 mm; 60L(30+30), tủ 450 mm: 384×500×510 mm; 100L(50+50), tủ 450 mm: 384×520×660 mm
-
NT0078
Thùng rác âm tủ khung thép tấm 2 thùng
60L(30+30), tủ 450 mm: 371×565×482 mm; 100L(50+50), tủ 450 mm: 371×565×602 mm
-
NT0079
Thùng rác âm tủ chia ngăn phân loại
40L(20+20), tủ 400 mm: 342×490×424 mm; 40L(10+10+20), tủ 400 mm: 342×490×424 mm; 40L(10+10+10+10), tủ 400 mm: 342×490×424 mm; 30L(10+20), tủ 300 mm: 263×490×424 mm; 30L(15+15), tủ 400 mm: 342×490×307 mm; 30L(10+10+10), tủ 300 mm: 263×490×424 mm
-
NT0080
Thùng rác inox gắn cánh tủ
8L, tủ 400 mm: 340×265×350 mm; 14L, tủ 400 mm: 365×289×370 mm
-
NT0081
Hộp phụ kiện lót nỉ ray giảm chấn
Tủ rộng 600/700/800/900 mm · kích thước (R×S×C) (564-614)×450×80/(664-714)×450×80/(764-814)×450×80/(864-914)×450×80 mm
-
NT0082
Hộp trang sức bọc da ray giảm chấn
Tủ rộng 600/700/800/900 mm · kích thước (R×S×C) (564-614)×450×80/(664-714)×450×80/(764-814)×450×80/(864-914)×450×80 mm
-
NT0083
Hộp phụ kiện bọc da ray đồng bộ
Tủ rộng 600/700/800/900 mm · kích thước (R×S×C) (564-614)×450×80/(664-714)×450×80/(764-814)×450×80/(864-914)×450×80 mm
-
NT0084
Rổ đựng đồ bọc da ray đồng bộ
Tủ rộng 600/700/800/900 mm · kích thước (R×S×C) (564-614)×450×180/(664-714)×450×180/(764-814)×450×180/(864-914)×450×180 mm
-
NT0085
Rổ kéo đựng đồ ray giảm chấn
Tủ rộng 600/700/800/900 mm · kích thước (R×S×C) (564-614)×450×200/(664-714)×450×200/(764-814)×450×200/(864-914)×450×200 mm
-
NT0086
Rổ mây đựng đồ ray giảm chấn
Tủ rộng 600/700/800/900 mm · kích thước (R×S×C) (564-614)×450×200/(664-714)×450×200/(764-814)×450×200/(864-914)×450×200 mm
-
NT0087
Giá treo quần ray giảm chấn
Tủ rộng 600/700/800/900 mm · kích thước (R×S×C) (564-614)×450×60/(664-714)×450×60/(764-814)×450×60/(864-914)×450×60 mm
-
NT0088
Giá treo quần ray đồng bộ
Tủ rộng 600/700/800/900 mm · kích thước (R×S×C) (564-614)×450×60/(664-714)×450×60/(764-814)×450×60/(864-914)×450×60 mm
-
NT0089
Giá treo quần gắn hông tủ ray giảm chấn
Tủ rộng 500 mm · kích thước (R×S×C) 360×450×120 mm
-
NT0090
Giá treo quần gắn nóc tủ ray giảm chấn 1–2 hàng
1 hàng: Tủ rộng 500 mm · kích thước (R×S×C) 350×450×120 mm; 2 hàng: Tủ rộng 800 mm · kích thước (R×S×C) 660×450×120 mm
-
NT0091
Giá treo cà vạt ray giảm chấn
Tủ rộng 200 mm · kích thước (R×S×C) 180×450×120 mm
-
NT0092
Giá giày kéo ray giảm chấn
Tủ rộng 600/700/800/900 mm · kích thước (R×S×C) (564-614)×450×140/(664-714)×450×140/(764-814)×450×140/(864-914)×450×140 mm
-
NT0093
Giá giày kéo khay thép tấm ray giảm chấn
Tủ rộng 600/700/800/900 mm · kích thước (R×S×C) (564-614)×450×175/(664-714)×450×175/(764-814)×450×175/(864-914)×450×175 mm
-
NT0094
Giá treo đồ gắn nóc tủ ray giảm chấn
Tủ rộng 500 mm · kích thước (R×S×C) 120×330×120/120×450×120 mm
-
NT0095
Thanh treo quần áo gắn nóc tủ kéo ra
Tủ rộng 500 mm · kích thước (R×S×C) 48×256×97/48×306×97/48×356×97/48×406×97/48×456×97/48×506×97/48×556×97 mm
-
NT0096
Thanh treo quần áo nâng hạ điện ống nhôm
Tủ rộng 550-700/700-950/950-1210 mm · kích thước (R×S×C) (510-660)×140×860/(660-890)×140×860/(890-1210)×140×860 mm
Ảnh mẫu lấy từ catalogue của nhà máy đối tác. Kích thước (mm) theo chiều rộng thân tủ và bảng mã của catalogue xưởng.
Đặt mẫu trong danh sách
Gửi đủ các thông tin dưới đây để nhận báo giá sát và nhanh.
Mã mẫu và số lượng
Mã NexaTrans (vd NT0001) hoặc ảnh chụp mẫu, số lượng từng mẫu.
Kích thước, màu, chất liệu cần đổi
Ví dụ rổ kéo bát đĩa cho tủ rộng 800 mm bằng inox 304; giá kéo tủ cao 450 mm 6 tầng.
Ảnh hoặc bản vẽ không gian lắp
Kênh bán, số lượng mỗi mẫu, kích thước thân tủ khách hay dùng.
Nơi nhận hàng
Để tính vận chuyển, thủ tục nhập khẩu chính ngạch và giao tận nơi.
